Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

makepeace

/'meikpi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

makepeace

/'meikpi:s/

danh từ

  • người hoà giải, người dàn xếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...