Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

makepeace

/'meikpi:s/

danh từ

  • người hoà giải, người dàn xếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...