Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

makershift

/'meikʃift/

danh từ

  • cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời

tính từ

  • dùng tạm thời, thay thế tạm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...