Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8767

makeshift

//

* danh từ
  • cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời* tính từ
  • dùng tạm thời, thay thế tạm thời
Biến thể từ makeshifts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something contrived to meet an urgent need or emergency

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...