makeshift
//
* danh từ- cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời* tính từ
- dùng tạm thời, thay thế tạm thời
Biến thể từ
makeshifts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. something contrived to meet an urgent need or emergency