Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

making floods worse

cụm từ

  • làm cho lũ lụt trở nên tồi tệ hơn
    • making floods worse: làm cho lũ lụt trở nên tồi tệ hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...