Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

make headway

/meɪk ˈhɛdweɪ/

Đang hiển thị mục gốc make headway cho “making headway”.

Nghĩa thường dùng

tiến triển, đạt được tiến bộ cụm từ

“The project team is making headway on the new system.”Nhóm dự án đang tiến triển trong hệ thống mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...