Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malacodermatous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malacodermatous

//

* tính từ
  • (thuộc) động vật thân mềm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...