Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21414

maladaptive

//

* tính từ
  • thích nghi không tốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing faulty adaptation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...