Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33182

maladjusted

//

* tính từ
  • điều chỉnh sai/không đúng/không ăn khớp
Định nghĩa tiếng Anh

a. poorly adjusted to demands and stresses of daily living\ns. not well adjusted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...