maladminister
/'mæləd'ministə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maladminister
/'mæləd'ministə/
ngoại động từ
- cai trị xấu, quản lý tồi
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...