Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maladminister

/'mæləd'ministə/

ngoại động từ

  • cai trị xấu, quản lý tồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...