Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15568

malady

/'mælədi/

danh từ

  • bệnh tật
  • (nghĩa bóng) tệ nạn
    • social maladies: tệ nạn xã hội
Biến thể từ maladies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any unwholesome or desperate condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...