Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malaga

/'mælәgә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malaga

//

* danh từ
  • rượu nho Malaga (Tây Ban Nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a port city and resort in Andalusia in southern Spain on the Mediterranean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...