Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malapert

/'mæləpə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malapert

/'mæləpə:t/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự vô lễ

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) xấc láo, vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bold; forward; impudent; saucy; pert. n. A malapert person.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...