Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malarkey

/mә'lɑ:ki/ phổ biến #32775
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malarkey

//

* danh từ
  • (thông tục) trò bịp bợm, lời nói bậy
  • (tiếng lóng) lời vô nghĩa, ngu xuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n empty rhetoric or insincere or exaggerated talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...