Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malarky

/mә'lɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malarky

//

  • như malarkey
Định nghĩa tiếng Anh

n empty rhetoric or insincere or exaggerated talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...