Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malconformation

/'mælkɔnfɔ:'meiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malconformation

//

* danh từ
  • sự không cân đối/không hoàn chỉnh (hình dạng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Imperfect, disproportionate, or abnormal formation; ill form; disproportion of parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...