Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #25344

malcontent

/'mælkən,tent/

danh từ

  • người không bằng lòng, người bất tỉnh
Biến thể từ malcontents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is discontented or disgusted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...