maldistribution
/,mældistri'bju:ʃәn/ phổ biến #42854
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maldistribution
//
* danh từ- sự phân phối không công bằng (tài sản)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...