Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malediction

/,mæli'dikʃn/ TOEFLGRE phổ biến #43594
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malediction

/,mæli'dikʃn/

danh từ

  • lời chửi rủa, lời nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of calling down a curse that invokes evil (and usually serves as an insult)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...