maledictive
/,mæli'diktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maledictive
/,mæli'diktiv/
tính từ
- chửi rủa, nguyền rủa
Từ điển Anh–Việt
111.777 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...