Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

malefaction

/,mæli'fækʃn/

danh từ

  • điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà
Biến thể từ malefactions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A crime; an offense; an evil deed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...