Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malefactress

/'mælifæktris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malefactress

/'mælifæktris/

danh từ

  • người đàn bà làm điều ác, con mụ bất lương, con mụ gian tà
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female malefactor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...