malentendu
/mɑlɔ:ŋ'tɔ:ŋdy/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malentendu
//
* danh từ- sự hiểu lầm* tính từ
- hiểu lầm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...