Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38289

malevolently

//

* phó từ
  • xem malevolent
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a malevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...