Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malevolently

/mə'levələntli/ phổ biến #38289
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malevolently

//

* phó từ
  • xem malevolent
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a malevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...