Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23283

malformation

/'mælfɔ:'meiʃn/

danh từ

  • tật
Định nghĩa tiếng Anh

n. something abnormal or anomalous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...