Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malformation

/'mælfɔ:'meiʃn/ phổ biến #23283
Biến thể từ malformations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malformation

/'mælfɔ:'meiʃn/

danh từ

  • tật
Định nghĩa tiếng Anh

n. something abnormal or anomalous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...