Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30473

malformed

//

* tính từ
  • xấu xí, dị hình
Định nghĩa tiếng Anh

s so badly formed or out of shape as to be ugly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...