Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malformed

/mæl'fɒ:md/ phổ biến #30473
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malformed

//

* tính từ
  • xấu xí, dị hình
Định nghĩa tiếng Anh

s so badly formed or out of shape as to be ugly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...