Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maliciously

phổ biến #26280
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maliciously

//

* phó từ
  • xem malicious
Định nghĩa tiếng Anh

r. with malice; in a malicious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...