Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maliciousness

/mə'liʃəsnis/ phổ biến #42815
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maliciousness

/mə'liʃəsnis/

danh từ

  • tính hiểm độc, ác tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n feeling a need to see others suffer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...