Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malignantly

/məlɪɡ'nəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malignantly

//

* phó từ
  • xem malignant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a malignant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...