Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

malignity

/mə'ligniti/

danh từ

  • tính ác, tính thâm hiểm; lòng hiểm độc, ác tâm
  • điều ác, điều độc ác
  • (y học) ác tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality of being disposed to evil; intense ill will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...