Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

malingerer

/mə'liɳgərə/

danh từ

  • người giả ốm để trốn việc
Biến thể từ malingerers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone shirking their duty by feigning illness or incapacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...