malison
/'mælizn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malison
//
* danh từ- lời nguyền rủa; lời phỉ báng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Malediction; curse; execration.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Malediction; curse; execration.
Đang tải...