Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mallard

/'mæləd/ phổ biến #17122
Biến thể từ mallards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mallard

/'mæləd/

danh từ

  • (động vật học) vịt trời
  • thịt vịt trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. wild dabbling duck from which domestic ducks are descended; widely distributed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...