Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malleably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malleably

//

* phó từ
  • xem malleable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...