Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malleate

/mæli(:)'eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malleate

//

* danh từgoại đông từ
  • rèn, dát mỏng, dàn phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To hammer; to beat into a plate or leaf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...