Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malleation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malleation

//

* danh từ
  • sự rèn, sự dát mỏng, sự dàn phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of beating into a plate, sheet, or leaf, as a metal; extension by beating.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...