malodorant
/mæ'lәudәrәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
malodorant
//
* tính từ- hôi thối
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...