Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malodorousness

/mæ'loudərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malodorousness

/mæ'loudərəsnis/

danh từ

  • mùi hôi
  • sự nặng mùi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of having a strong offensive smell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...