Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malodour

/mæ'loudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malodour

/mæ'loudə/

danh từ

  • mùi hôi, mùi nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n a distinctive odor that is offensively unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...