maltase
/mɔ:lteis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maltase
/mɔ:lteis/
danh từ
- (hoá học) (sinh vật học) Mantaza
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...