Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33307

malthusian

/mæl'θju:zjən/

danh từ

  • người theo thuyết Man-tuýt
Biến thể từ malthusians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in Malthusian theory\na. of or relating to Thomas Malthus or to Malthusianism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...