Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maltose

/'mɔ:ltous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maltose

/'mɔ:ltous/

danh từ

  • (hoá học) Mantoza
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white crystalline sugar formed during the digestion of starches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...