Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maltreater

/mæl'tri:tə/

danh từ

  • người ngược đâi, người bạc đãi, người hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who abuses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...