Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maltreater

/mæl'tri:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maltreater

/mæl'tri:tə/

danh từ

  • người ngược đâi, người bạc đãi, người hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who abuses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...