Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21437

maltreatment

/mæl'tri:tmənt/

danh từ

  • sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cruel or inhumane treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...