maltreatment
/mæl'tri:tmənt/ phổ biến #21437
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maltreatment
/mæl'tri:tmənt/
danh từ
- sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. cruel or inhumane treatment