Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maltreatment

/mæl'tri:tmənt/ phổ biến #21437
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maltreatment

/mæl'tri:tmənt/

danh từ

  • sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cruel or inhumane treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...