mammaplasty
/'mæmә,plæsti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mammaplasty
//
* danh từ- sự tạo hình vú
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...