Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mammock

/'mæmәk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mammock

//

* danh từ
  • tầng, cục, hòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shapeless piece; a fragment. v. t. To tear to pieces.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...