Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mammonist

/'mæmәnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mammonist

//

* tính từ
  • sùng bái đồng tiền; ham của cải* danh từ
  • người ham của cải; người ham làm giàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mammonite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...