Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

man-day

/'mændei/

danh từ

  • ngày công (của một người)
Biến thể từ man-days số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...