Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

man-eater

/'mæn,i:tə/
Biến thể từ man-eaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

man-eater

/'mæn,i:tə/

danh từ

  • người ăn thịt người, thú ăn thịt người
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who eats human flesh n large aggressive shark widespread in warm seas; known to attack humans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...