Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

man-hour

/'mæn'auә/
Biến thể từ man-hours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

man-hour

//

* danh từ
  • giờ công (công việc do một người làm trong một giờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...