man-killer
Biến thể từ
man-killers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
man-killer
//
* danh từ- đàn bà du đãng làm đàn ông sa ngã
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...