Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

man-killer

//

* danh từ
  • đàn bà du đãng làm đàn ông sa ngã
Biến thể từ man-killers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...